Tâm sự thầm kín

Aging

Bảng công thức

(+) Không Dùng Đá Aging Stone  Super Aging Stone Super Aging Plus
+ 1 0% 0% 0% 0% 2 2 1
+ 2 0% 0% 0% 0% 2 2 2
+ 3 0% 0% 0% 0% 2 2 2 1
+ 4 0% 0% 0% 0% 2 2 2 2
+ 5 0% 0% 0% 0% 2 2 2 2 1
+ 6 0% 0% 0% 0% 2 2 2 2 2
+ 7 2% 0% 0% 0% 2 2 2 2 2 1
+ 8 8% 0% 0% 0% 2 2 2 2 2 2
+ 9 15% 7% 0% 0% 2 2 2 2 2 1
+ 10 23% 13% 0% 0% 2 2 2 2 2 2
+ 11 31% 21% 0% 0% 2 2 2 2 2 1
+ 12 40% 29% 6% 0% 2 2 2 2 2 2
+ 13 47% 38% 13% 6% 2 2 2 2 2 1
+ 14 54% 45% 21% 11% 2 2 2 2 2 2
+ 15 60% 52% 29% 19% 2 2 2 2 2 1
+ 16 68% 58% 38% 27% 2 2 2 2 2 2
+ 17 76% 66% 45% 35% 2 2 2 2 2 1
+ 18 82% 77% 52% 40% 2 2 2 2 2 2
+ 19 90% 80% 58% 48% 2 2 2 2 2 1
+ 20 92% 84% 66% 52% 2 2 2 2 2 2
+ 21 93% 86% 75% 58% 2 2 2 2 2 1
+ 22 95% 88% 80% 67% 2 2 2 2 2 2
+ 23 95% 90% 82% 75% 2 2 2 2 2 1
+ 24 95% 90% 82% 75% 2 2 2 2 2 2
(+) Không Dùng Đá Aging Stone  Super Aging Stone Super Aging Plus

Chú ý

  • Age từ 1 đến 6 tỉ lệ thành công là 100%
  • Age từ + 6 ( không dùng đá ) trở lên sẽ có tỉ lệ thất bại tương ứng với thông số trên bảng.
  • Tỷ lệ phía trên bảng là tỷ lệ failed (thất bại), ví dụ: Đá Super Aging cấp 11 có tỷ lệ failed là 5% thì tỷ lệ thành công là 95%.
  • Khi bạn sử dụng Aging Stone tỷ lệ thất bại của bạn (-1, -2) sẽ giảm đi và chuyển sang tỷ lệ thành công nhưng tỷ lệ mất sẽ vẫn giữ nguyên.
  • Vũ khí có cấp độ trên 100 khi Age sẽ không tăng Level.
  • Phần trăm hiển thị bên trên thể hiện cho % thất bại.
  • Sử dụng Aging Stone và Super Aging Stone để giảm đáng kể rủi ro thất bại khi Age.

Weapons [+1] ~ [+8]

Items Hiệu lực Age sau mỗi cấp độ
Axes +2 Minimum ATK POW, +2Maximum ATK POW, +10 ATK RTG +4 MP
Claws +2 Minimum ATK POW, +2 Maximum ATK POW, +0.5 Critical, +5 ATK RTG  +4 MP
Hammers +2 Minimum ATK POW, +2 Maximum ATK POW, +10 ATK RTG +4 MP
Wands/Staffs +2 Minimum ATK POW, +2 Maximum ATK POW, +10 ATK RTG, +20 MP
Scythes +2 Minimum ATK POW, +2 Maximum ATK POW, +0.5 Critical, +5 ATK RTG +4 MP
Bows +2 Minimum ATK POW, +2 Maximum ATK POW, +0.5 Critical +4 MP
Swords +2 Minimum ATK POW, +2 Maximum ATK POW, +0.5 Critical, +5 ATK RTG +4 MP
Javelins +2 Minimum ATK POW, +2 Maximum ATK POW, +0.5 Critical +4 MP

Weapons [+9] ~ [+18]

Items Hiệu lực Age sau mỗi cấp độ
Axes +4 Minimum ATK POW, +4 Maximum ATK POW, +10 ATK RTG +4 MP
Claws +4 Minimum ATK POW, +4 Maximum ATK POW, +0.5 Critical, +5 ATK RTG +4 MP
Hammers +4 Minimum ATK POW, +4 Maximum ATK POW, +10 ATK RTG +4 MP
Wands/Staffs +4 Minimum ATK POW, +4 Maximum ATK POW, +10 ATK RTG, +20 MP 
Scythes +4 Minimum ATK POW, +4 Maximum ATK POW, +0.5 Critical, +5 ATK RTG +4 MP
Bows +4 Minimum ATK POW, +4 Maximum ATK POW, +0.5 Critical +4 MP
Swords +4 Minimum ATK POW, +4 Maximum ATK POW, +0.5 Critical, +5 ATK RTG +4 MP
Javelins +4 Minimum ATK POW, +4 Maximum ATK POW, +0.5 Critical +4 MP

Weapons [+19] ~ [+24]

Items Hiệu lực Age sau mỗi cấp độ
Axes +6 Minimum ATK POW, +6 Maximum ATK POW, +10 ATK RTG +4 MP
Claws +6 Minimum ATK POW, +6 Maximum ATK POW, +0.5 Critical, +5 ATK RTG +4 MP
Hammers +6 Minimum ATK POW, +6 Maximum ATK POW, +10 ATK RTG +4 MP
Wands/Staffs +6 Minimum ATK POW, +6 Maximum ATK POW, +10 ATK RTG, +20 MP 
Scythes +6 Minimum ATK POW, +6 Maximum ATK POW, +0.5 Critical, +5 ATK RTG +4 MP
Bows +6 Minimum ATK POW, +6 Maximum ATK POW, +0.5 Critical +4 MP
Swords +6 Minimum ATK POW, +6 Maximum ATK POW, +0.5 Critical, +5 ATK RTG +4 MP
Javelins +6 Minimum ATK POW, +6 Maximum ATK POW, +0.5 Critical +4 MP

Defenses [+1] ~ [+9]

Items Hiệu lực Age sau mỗi cấp độ
Shields +0.5 Block, +0.2 Absorb +4 STM
Orbs/Beads +10% Defense, +0.5 Absorb +4STM
Armors & Robes +5% Defense, +0.5 Absorb +4 HP
Boots +10% Defense, +0.5 Absorb, +0.2 SPEED
Gauntlets +10% Defense, +0.5 Absorb, +5 ATK RTG
Bracelets +10% Defense, +0.5 Absorb, +5 ATK RTG

Defenses [+10] ~ [+19]

Item Hiệu lực Age sau mỗi cấp độ
Shields +0.5 Block, +0.4 Absorb +4 STM
Orbs/Beads +10% Defense, +1 Absorb +4 STM
Armors & Robes +5% Defense, +1 Absorb +4 STM
Boots +10% Defense, +1.0 Absorb, +0.2 SPEED
Gauntlets +10% Defense, +1.0 Absorb, +5 ATK RTG
Bracelets +10% Defense, +1.0 Absorb, +5 ATK RTG

Defenses [+20 ~ ]

Item Hiệu lực Age sau mỗi cấp độ
Shields +0.5 Block, +0.6 Absorb +4 STM
Orbs/Beads +10% Defense, +1.5 Absorb +4 STM
Armors & Robes +5% Defense, +1.5 Absorb +4 STM
Boots +10% Defense, +1.5 Absorb, +0.4 SPEED
Gauntlets +10% Defense, +1.5 Absorb, +5 ATK RTG
Bracelets +10% Defense, +1.5 Absorb, +5 ATK RTG